Maria Yudkevich
Maria Yudkevich là Giáo sư tại Khoa Giáo dục, Đại học Haifa, Israel. E-mail: [email protected].
Bài viết này nói về những thử thách lớn nhất mà việc đào tạo tiến sĩ trên toàn thế giới đang phải đối mặt. Các thử thách đó bao gồm: Số lượng tiến sĩ ra trường không khớp với nhu cầu thực tế của các trường đại học, sự cần thiết phải xem xét lại cách thức đào tạo ở nhiều ngành và những khó khăn trong việc tuyển dụng giảng viên giỏi từ nơi khác đến.
Mỗi quốc gia có một hệ thống đại học riêng, vì vậy cách thức đào tạo tiến sĩ cũng rất đa dạng. Tuy nhiên, có một điểm chung tồn tại từ rất lâu: Mục đích chính của việc học tiến sĩ là để trở thành giảng viên, giáo sư cho các thế hệ tương lai. Người ta luôn nghĩ rằng ai có bằng tiến sĩ cũng mơ ước làm giáo sư. Nhưng xu hướng bây giờ đã thay đổi, ngày càng ít tiến sĩ chọn làm việc trong môi trường học thuật. Ví dụ, tại Mỹ vào năm 2019, trong số những người có bằng tiến sĩ và đã có việc làm (không tính các công việc sau tiến sĩ), chỉ khoảng 41% làm trong các trường đại học (con số này ở ngành kỹ thuật chỉ là 12% và ngành khoa học trái đất là 17%). Số tiến sĩ đi làm cho các công ty, doanh nghiệp bên ngoài cũng nhiều tương đương số người làm việc trong trường đại học. Có nhiều lý do cho việc này. Thứ nhất, các ngành công nghệ cao (như IT, công nghệ sinh học) đang cạnh tranh gay gắt để thu hút những người có kỹ năng nghiên cứu và phân tích giỏi. Mặc dù có những ngoại lệ, nhưng mức lương cho tiến sĩ ở các công ty thường cao hơn nhiều so với ở trường đại học, mà họ vẫn có thể tiếp tục làm nghiên cứu.
Một lý do nữa đến từ chính những thay đổi trong môi trường đại học. Cụ thể là kinh phí cho nghiên cứu bị cắt giảm (bao gồm cả tiền cho các vị trí đào tạo sau đại học) và các vị trí làm việc tạm thời sau tiến sĩ (postdoc) ngày càng nhiều. Điều này khiến con đường để có được một công việc ổn định, lâu dài (biên chế) trở nên dài hơn và khó khăn hơn, đồng thời các yêu cầu để được tuyển dụng và thăng chức cũng ngày càng khắt khe.
Nhiều người lo ngại rằng số lượng nghiên cứu sinh tiến sĩ đang giảm dần. Điều này nghe có vẻ không tệ, vì nhiều nước đang đào tạo quá nhiều tiến sĩ. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến một vấn đề nghiêm trọng gọi là “lựa chọn ngược”: Những người tốt nghiệp xuất sắc nhất lại không chọn làm việc trong môi trường học thuật (dù là tự nguyện hay bị ép buộc). Vì vậy, một câu hỏi cũ lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết: Liệu các trường đại học có còn đủ sức hút để giữ chân nhân tài, hay đang thua trong cuộc đua với các công ty, doanh nghiệp? Câu hỏi này đòi hỏi chúng ta phải suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của việc đào tạo tiến sĩ.
Các câu hỏi để suy ngẫm
Tình trạng đào tạo thừa tiến sĩ có thể vẫn tiếp diễn ở một số ngành (ví dụ khoa học nhân văn), nơi các trường cần nghiên cứu sinh để hỗ trợ giảng dạy và nghiên cứu. Tuy nhiên, sự mất cân bằng này còn xảy ra ở cấp độ quốc gia. Trong khi một số nước như Trung Quốc và Đức đang đào tạo thừa tiến sĩ, thì các nước khác như Nhật Bản và Nam Phi lại thiếu hụt đội ngũ giảng viên. Vậy các trường đại học ở hai phía có thể làm gì để khắc phục sự mất cân bằng này? Các chương trình thu hút nhân tài có trình độ cao trở về nước cần được thiết kế ra sao để đạt hiệu quả cao nhất? Liệu chúng có thật sự hiệu quả?
Người ta luôn nghĩ rằng ai có bằng tiến sĩ cũng mơ ước làm giáo sư. Nhưng xu hướng bây giờ đã thay đổi, ngày càng ít tiến sĩ chọn làm việc trong môi trường học thuật.
Một câu hỏi quan trọng khác là các nghiên cứu sinh bị ảnh hưởng thế nào bởi những thay đổi trong cách vận hành của giáo dục đại học ngày nay, ví dụ như những rủi ro và thách thức đến từ việc có ít hợp đồng việc làm ổn định (biên chế), nhiều hợp đồng chỉ tập trung vào giảng dạy và các quyền lợi của người lao động bị giảm sút. Hơn nữa, chúng ta cũng chưa có những thống kê cụ thể về các thiệt hại này.
Vấn đề tài chính cũng rất quan trọng. Các trường phải tìm ra mô hình tài trợ tốt nhất trong điều kiện hiện tại, khi mà nhà nước cắt giảm hỗ trợ cho khoa học nói chung và các chương trình tiến sĩ nói riêng. Vì hiện nay các chương trình này đào tạo nhiều nhân lực cho thị trường bên ngoài hơn là cho chính giới học thuật, nên đứng từ góc độ nhà nước, việc yêu cầu các trường tự tìm thêm nguồn tài trợ từ bên ngoài là có lý.
Các câu hỏi khác lại xoay quanh chất lượng. Doanh nghiệp có thể đóng vai trò gì trong việc tài trợ cho đào tạo tiến sĩ? Mối quan hệ giữa việc tài trợ của doanh nghiệp và mối quan hệ chung giữa trường đại học – doanh nghiệp trong nền kinh tế tri thức sẽ như thế nào? Liệu trong tương lai, có phải trường đại học nào cũng đủ sức để duy trì chương trình đào tạo tiến sĩ không? Ngay từ bây giờ, tiêu chuẩn chất lượng đã là một vấn đề nhức nhối ở nhiều quốc gia. Làm thế nào các trường có thể tạo ra (hoặc duy trì) chất lượng đào tạo ở mức cao khi kinh phí ngày càng eo hẹp?
Cuối cùng, đào tạo tiến sĩ nên tập trung vào những kỹ năng nào? Hiện nay, nhiều chương trình đào tạo (như giáo dục, luật, kinh doanh) đã nhận ra rằng phần lớn sinh viên của họ sẽ không làm trong giới học thuật. Sự phân chia này sẽ dẫn đến hệ quả gì trong tương lai? Liệu chúng ta có cần những mô hình đào tạo mới cho cả các ngành khoa học truyền thống không? Làm thế nào để các mô hình này phản ánh được ranh giới ngày càng mờ đi giữa trường đại học và doanh nghiệp, cũng như giữa các ngành học với nhau? Mặc dù nghiên cứu liên ngành đang phát triển, việc đào tạo tiến sĩ hiện nay vẫn gắn liền với từng chuyên ngành riêng biệt và không khuyến khích các đề tài đột phá, có tính rủi ro cao. Việc chọn một đề tài nghiên cứu liên ngành có ảnh hưởng thế nào đến cơ hội thành công trên thị trường lao động sau này?
Trả lời được những câu hỏi này sẽ cung cấp những định hướng giá trị, giúp các chính phủ và các trường đại học trên thế giới định hình tương lai của việc đào tạo tiến sĩ.
