Roberta Malee Bassett và Koen Geven
Roberta Malee Bassett là Trưởng nhóm toàn cầu về giáo dục đại học, Ngân hàng Thế giới, Washington DC, Hoa Kỳ (E-mail: [email protected]).
Koen Geven là Chuyên gia tư vấn cao cấp về giáo dục đại học, Ngân hàng Thế giới, Washington DC, Hoa Kỳ (E-mail: [email protected]).
Các nội dung và dữ liệu trong bài viết này trích từ báo cáo giáo dục đại học sắp công bố của Ngân hàng Thế giới.
Từ đầu thế kỷ XXI, số lượng sinh viên theo học đại học đã tăng vọt trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Nhu cầu ngày càng cao đối với giáo dục đại học đặt ra hai thách thức quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách: quản lý áp lực gia tăng lên chất lượng đào tạo, sự phù hợp, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận công bằng và quản lý tài chính hiệu quả cho toàn ngành. Các giải pháp hiệu quả đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng, đội ngũ giảng dạy, đa dạng hóa hình thức dịch vụ giáo dục, cùng với những cải cách quy định phù hợp.
Từ đầu thế kỷ này, cơ hội tiếp cận giáo dục đại học đã gia tăng mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Năm 1990, thế giới có khoảng 52 triệu sinh viên đại học, trong đó 34 triệu (65%) ở những quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Đến năm 2020, con số này đã tăng lên 228 triệu, trong đó 173 triệu (76%) đến từ cùng nhóm quốc gia. Dựa trên các xu hướng nhân khẩu học, dự báo đến năm 2040 sẽ có khoảng 447 triệu sinh viên đại học trên toàn cầu, với 365 triệu (82%) ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình.
Sự mở rộng toàn cầu của giáo dục đại học đang tái hiện xu hướng đã từng xảy ra với giáo dục tiểu học và trung học – nay đã gần như phổ cập toàn cầu – và nhiều khả năng sẽ tiếp tục do nhu cầu ngày càng tăng. Giống như ở các quốc gia phát triển, giáo dục đại học tại các nước thu nhập thấp và trung bình cũng thường gắn liền với cơ hội việc làm tốt hơn, mức thu nhập cao hơn, triển vọng hôn nhân tốt hơn và thành tựu học tập cao hơn cho con cái của họ.
Hai thách thức quan trọng: Mở rộng và tài chính
Hai thách thức chính đang và sẽ định hình làn sóng cải cách giáo dục đại học gồm: quản lý sự mở rộng tất yếu của hệ thống và kiểm soát chi phí tài chính phát sinh từ quá trình này.
Về mở rộng, các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết hàng loạt áp lực mới liên quan đến chất lượng, sự phù hợp chương trình, năng lực quản trị và tiếp cận công bằng – đặc biệt trong bối cảnh tài nguyên hạn chế. Tình trạng lớp học quá tải, thiếu cơ sở vật chất và đội ngũ giảng dạy quá tải là những thách thức phổ biến mà các trường đại học phải vượt qua để duy trì chất lượng và tính phù hợp trong đào tạo. Đồng thời, sự mở rộng này thường kéo theo các yêu cầu chính trị mới đối với hệ thống giáo dục đại học – vốn có thể buộc các nhà hoạch định phải đưa ra những quyết định đánh đổi khó khăn.
Về tài chính, thách thức nằm ở việc xác định mức độ đầu tư công, phân bổ nguồn lực hiệu quả, và thiết kế cơ chế chia sẻ chi phí hợp lý giữa nhà nước, sinh viên và gia đình. Hiện nay, các chính phủ ở nhóm nước thu nhập thấp và trung bình đang chi hơn 1.000 tỷ USD (theo sức mua ngang giá năm 2017) cho giáo dục đại học. Nếu tiếp tục duy trì mức chi bình quân đầu sinh viên như hiện tại, ngân sách sẽ phải tăng thêm gần 945 tỷ USD để đáp ứng nhu cầu mở rộng trong tương lai. Và đây là con số ước tính thấp chưa tính đến lạm phát hay các chi phí đầu tư phát sinh. Trong trường hợp chính phủ không thể hoặc không sẵn lòng chi trả phần tăng thêm này, gánh nặng tài chính sẽ chuyển sang các hộ gia đình – kéo theo nhiều hệ lụy về khả năng chi trả và công bằng xã hội.
Quản lý hiệu quả các vấn đề này – cả về chất lượng lẫn chi phí – có lẽ sẽ là những nhiệm vụ cải cách giáo dục đại học thách thức nhất trong hai thập kỷ tới.
Giải pháp cho các thách thức trên sẽ không có một công thức chung, mà cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội của từng quốc gia. Nhiều nước sẽ cần đầu tư lớn vào cơ sở vật chất như giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện số, cũng như vào đào tạo và tuyển dụng giảng viên. Những cải cách hiệu quả cũng cần điều chỉnh quy định liên quan đến học phí, chính sách hỗ trợ tài chính, và tạo điều kiện cho các nhà cung cấp giáo dục đa dạng tham gia hoặc rút lui khỏi thị trường. Trong tương lai gần, có thể xuất hiện nhiều thử nghiệm về các mô hình tài chính như: học phí miễn phí có mục tiêu, cho vay theo thu nhập và cơ chế hoàn trả linh hoạt. Bên cạnh đó, xu hướng mở rộng vai trò của khu vực giáo dục tư thục nhằm đáp ứng nhu cầu và giảm tải gánh nặng ngân sách công cũng có khả năng sẽ gia tăng. Quản lý hiệu quả các vấn đề này cả về chất lượng lẫn chi phí, có lẽ sẽ là những nhiệm vụ cải cách giáo dục đại học thách thức nhất trong hai thập kỷ tới.
Cần những giải pháp giàu tính bối cảnh
Điều quan trọng là chúng ta cần tiếp cận những thách thức này với sự cẩn trọng. Dù đã hiểu rõ vấn đề, chúng ta vẫn chưa có đủ bằng chứng để xác định những “phương thuốc” tối ưu. Có nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp mà nghiên cứu, đặc biệt là nghiên cứu chính sách và kinh tế có thể đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết.
Về chính sách, cần hiểu sâu hơn về cấu trúc và đặc thù của hệ thống giáo dục đại học tại các nước thu nhập thấp và trung bình. Việc thiết kế cải cách chính sách hiệu quả đòi hỏi dữ liệu tốt và đầy đủ, sự sáng tạo và khả năng thích ứng để đảm bảo phù hợp với từng bối cảnh cụ thể. Ví dụ, cần xác định năng lực thể chế cần thiết để triển khai các mô hình như cho vay theo thu nhập, hoặc phân tích các quy định đối với khu vực giáo dục tư và cách thức họ có thể thoát ra (hoặc không thoát ra) khỏi ảnh hưởng của giáo dục công lập tinh hoa hoặc các cơ sở tư nhân chất lượng thấp.
Về kinh tế, còn nhiều khoảng trống cần lấp đầy. Các nhà kinh tế có thể đóng góp bằng cách nghiên cứu sâu hơn về động lực thị trường giáo dục đại học: làm thế nào nguồn cung có thể thích ứng với nhu cầu ngày càng đa dạng và mở rộng. Ngoài ra, cần phân tích tác động của chính sách học phí và khả năng chi trả đối với các nhóm sinh viên yếu thế, điều này có thể rất khác so với bối cảnh ở các nước giàu.
Bằng cách đặt ra những câu hỏi đúng và đi sâu vào từng bối cảnh cụ thể, chúng ta có thể mở rộng đáng kể hiểu biết hiện tại về giáo dục đại học. Cuối cùng, cần nhớ rằng phần lớn sinh viên đại học trên thế giới hiện đang học trong những hệ thống và cơ sở mà giới nghiên cứu vẫn còn biết rất ít.
