Elizabeth Buckner
Elizabeth Buckner là Phó Giáo sư Giáo dục Đại học, Viện Nghiên cứu Giáo dục Ontario (OISE), Đại học Toronto, Canada và là Chủ nhiệm Nghiên cứu Canada cấp độ 2 về Giáo dục Đại học vì Phát triển Bền vững Toàn cầu. Email: [email protected]
Sự trỗi dậy của giáo dục đại học tư thục (PHE – Private Higher Education) đã làm thay đổi cục diện giáo dục đại học toàn cầu. Dù phát triển mạnh mẽ, giáo dục tư vẫn là một chủ đề gây tranh cãi – thường bị xem là kém chất lượng, thiên về lợi nhuận. Tuy nhiên, các trường đại học tư thục vẫn đang thực hiện những vai trò quan trọng ở cấp quốc gia, như mở rộng cơ hội tiếp cận, hỗ trợ sự dịch chuyển xã hội, hoặc cung cấp những mô hình giáo dục khác biệt. Bài viết này kêu gọi giới học thuật quan tâm sâu hơn đến giáo dục tư như một lăng kính để soi chiếu các cuộc tranh luận rộng lớn hơn trong hệ thống giáo dục đại học.
Trong bốn thập kỷ qua, giáo dục đại học tư đã phát triển mạnh mẽ, hiện chiếm khoảng ⅓ tổng số sinh viên đại học toàn cầu. Sự phát triển này đặc biệt mạnh mẽ tại các nước phương Nam, nơi tư nhân hóa góp phần thúc đẩy mở rộng quy mô. Ở những quốc gia này, các đại học tư thường khác biệt đáng kể so với đại học công lập. Mô hình phổ biến toàn cầu là những trường tư đáp ứng nhu cầu số đông, thành lập sau năm 1990, tập trung vào giảng dạy, và hoạt động vì lợi nhuận – điều này thường đồng nghĩa với tiêu chuẩn tuyển sinh và học thuật thấp hơn.
Tuy nhiên, ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ, giáo dục tư thục hiếm khi được công nhận là có chất lượng hay tính chính danh ngang với đại học công. Trong các tranh luận chính sách, giáo dục tư thường bị coi là “cần thiết nhưng không đáng tin cậy”. Cần thiết vì nó cung cấp cơ hội học tập mà khu vực công không thể hoặc không muốn đảm nhận; nhưng không đáng tin vì thiếu sự kiểm soát và minh bạch. Khác với đại học công lập vốn được sở hữu và vận hành bởi nhà nước, nhận một phần kinh phí từ ngân sách công, các đại học tư chủ yếu dựa vào học phí và vận hành theo logic thị trường. Trong trường hợp tệ nhất, chúng trở thành sản phẩm “săn mồi” mang tính thương mại – bán tấm bằng cho bất kỳ ai sẵn sàng trả tiền mà không cần học tập nghiêm túc. Một số còn bị coi là lừa đảo: tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư, khai thác khát vọng học tập và dịch chuyển xã hội của người học, nhưng để lại cho họ những tấm bằng vô dụng và khoản nợ lớn.
Giáo dục tư: Vùng xám giữa lý tưởng và thực tế
Thực tế, phần lớn đại học tư vận hành trong một vùng xám – không hoàn toàn tiêu cực, cũng không hoàn toàn lý tưởng như công lập. Thông thường, các trường tư nhỏ hơn, ít ngành đào tạo hơn, yêu cầu tuyển sinh thấp hơn. Giảng viên thường có ít kinh nghiệm hơn và đảm nhận nhiều giờ giảng dạy hơn. Các trường này thường tạo ra một mức lợi nhuận nhất định cho người sáng lập. Chúng hiếm khi là trung tâm nghiên cứu hàng đầu hay đào tạo tinh hoa.
Chừng nào ta còn nhìn nhận giáo dục tư như một hình thức giáo dục “hạng hai”, không thể tin tưởng trong việc phục vụ lợi ích công, ta sẽ bỏ qua vai trò thực sự mà khu vực này đang và có thể đảm nhiệm – từ phát triển kinh tế, tạo cơ hội dịch chuyển cá nhân đến duy trì đa dạng tư tưởng trong xã hội.
Dù vậy, giáo dục tư vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cả mục tiêu cá nhân lẫn quốc gia. Chúng giúp sinh viên có được tấm bằng và mở ra các con đường cho tương lai – như việc làm, di cư, hoặc học tiếp lên cao. Đôi khi, trường tư cung cấp các lựa chọn mà nhà nước không thể hoặc không muốn cung cấp, như giáo dục tôn giáo hoặc môi trường học tập gắn bó, gần gũi phù hợp với người học không thể thích nghi với đại học lớn. Ngoài ra, một số trường tư cũng là nơi thử nghiệm các mô hình giảng dạy mới. Ở một số quốc gia, đầu tư tư nhân còn được kêu gọi để xây dựng hạ tầng cho hệ thống giáo dục đại học. Chừng nào ta còn nhìn nhận giáo dục tư như một hình thức giáo dục “hạng hai”, không thể tin tưởng trong việc phục vụ lợi ích công, ta sẽ bỏ qua vai trò thực sự mà khu vực này đang và có thể đảm nhiệm – từ phát triển kinh tế, tạo cơ hội dịch chuyển cá nhân đến duy trì đa dạng tư tưởng trong xã hội.
Hướng phát triển nghiên cứu cho lĩnh vực này
Từ trước đến nay, nghiên cứu về giáo dục tư thục thường chỉ giới hạn trong các chính sách và thực hành nội bộ. Nhưng trên thực tế, các cuộc tranh luận xung quanh giáo dục tư phản ánh những câu hỏi lớn hơn của toàn hệ thống giáo dục: Đại học nên có bao nhiêu quyền tự chủ trong giảng dạy? Ai có quyền hưởng lợi từ khát vọng học tập của người học? Thế nào là “chất lượng” thực sự?
Cách mà chính phủ trả lời những câu hỏi này cũng phản ánh rõ các mục tiêu và bản chất của nhà nước cũng như xã hội mà nó phục vụ. Vì vậy, giáo dục tư thục xứng đáng được nhìn nhận như một “cửa sổ” để quan sát những chuyển biến sâu rộng trong xã hội – ở từng thời điểm, từng bối cảnh cụ thể.
Liên quan đến điều đó, khi nhìn về tương lai của giáo dục đại học toàn cầu, ta cần nhận ra rằng nhiều giả định về giáo dục tư thục – vốn được coi là hiển nhiên suốt ba thập kỷ – đang thay đổi. Tại những quốc gia đang suy giảm dân số, các đại học tư chính là nhóm đầu tiên phải đóng cửa, kéo theo hệ lụy cho giảng viên, sinh viên và cộng đồng địa phương. Vì thế, xu hướng trong khu vực tư có thể dự báo phần nào tương lai của toàn ngành.
Mặt khác, khu vực tư đang trở nên đa dạng hơn với nhiều mô hình mới như: trường bán tinh hoa, nghiên cứu định hướng hoặc xuyên quốc gia. Ở một số quốc gia, đại học tư bắt đầu khẳng định vị thế, được xem như đối thủ cạnh tranh thực sự của khu vực công. Hiện tượng “di cư tinh hoa” từ đại học công sang tư đang diễn ra ở một số nơi – khi các gia đình trung lưu khá giả ngày càng nhận ra cơ hội việc làm tốt hơn, cộng đồng học tập chăm sóc hơn, hoặc cơ sở vật chất hiện đại hơn tại các trường tư.
Tác động của giáo dục tư đến bất bình đẳng luôn là mối lo ngại lâu dài. Nếu xu hướng dịch chuyển sang khu vực tư lan rộng, cần có sự theo dõi sát sao để tránh nguy cơ giáo dục tư làm trầm trọng thêm bất bình đẳng và làm xói mòn vai trò của giáo dục công.
