Chiến trường tri thức: Định hướng các yêu cầu an ninh trong học thuật toàn cầu

Alma Maldonado-Maldonado

Alma Maldonado-Maldonado là Nhà nghiên cứu tại Phòng Nghiên cứu Giáo dục (Departamento de Investigaciones Educativas) thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Tiên tiến (CINVESTAV) tại Thành phố Mexico, Mexico và là Biên tập viên blog giáo dục hàng tuần của tạp chí Nexos (https://educacion.nexos.com.mx). Email: [email protected].

Bài báo này khám phá mối tương tác giữa học thuật và địa chính trị, cho thấy các trường đại học đã trở thành chiến trường cho lợi ích an ninh quốc gia như thế nào. Bài báo vạch trần bốn khía cạnh: Những hạn chế quốc tế hóa do an ninh thúc đẩy, sức hấp dẫn của sự dịch chuyển nhân tài toàn cầu, gián điệp kỹ thuật số trong môi trường học thuật và chính trị hóa tri thức. Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng gay gắt, bài báo đặt ra những câu hỏi cấp thiết về việc bảo vệ tự do học thuật giữa những khát vọng quốc gia đối đầu, trong bối cảnh giáo dục đại học đóng vai trò then chốt cho sự phát triển và đổi mới.

Giáo dục đại học gắn liền sâu sắc với các động lực địa chính trị và an ninh quốc gia, các trường đại học chịu ảnh hưởng của quốc tế, các vấn đề an ninh, chương trình nghị sự chính sách và lợi ích quốc gia. Các chủ đề liên quan trong lĩnh vực của chúng tôi bao gồm sinh viên quốc tế và an ninh quốc gia; hợp tác nghiên cứu và gián điệp; chủ nghĩa cực đoan và cực đoan trong khuôn viên trường; hợp tác khu vực; di cư của người có tay nghề cao; quyền lực mềm; chủ nghĩa độc tài và đàn áp trong khuôn viên trường và tác động toàn cầu của Trung Quốc. Ở bài này, tôi tập trung vào bốn chủ đề: quốc tế hóa và những khó khăn về an ninh; tính di động và an ninh của nhân tài; an ninh mạng và gián điệp kỹ thuật số trong các trường đại học; việc chính trị hóa và vũ khí hóa tri thức.

Những khó khăn về quốc tế hóa và an ninh

Các sự kiện hiện nay xung quanh các cơ sở giáo dục đại học tại Hoa Kỳ cho thấy giáo dục đại học là một nơi diễn ra xung đột chính trị. Việc chính phủ ra lệnh cấm tất cả các văn phòng liên quan đến sự đa dạng, công bằng và hòa nhập hợp tác với các cơ sở giáo dục đại học, việc cắt giảm ngân sách cho các dự án hợp tác quốc tế, việc hủy bỏ 83% các dự án hợp tác của USAID và việc ngừng cấp học bổng Fulbright mà không cần thông báo trước đều minh họa cho những cách thức mà giáo dục đại học có thể bị lợi dụng cho các mục đích địa chính trị. 

Sau sự kiện 11 tháng 9 năm 2001, những lo ngại về động lực quốc tế hóa và trao đổi sinh viên dự kiến sẽ tiếp tục diễn ra về việc thu hút nhân tài quốc tế và hạn chế một số công dân trong nước du học hoặc học một số chuyên ngành nhất định. Chủ nghĩa dân tộc cũng ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các cơ sở giáo dục đại học và chính quyền quốc gia: Mức độ hoạch định chính sách mang tính dân tộc cao hơn trùng khớp với những nỗ lực ngày càng tăng của chính phủ nhằm kiểm soát hoạt động của giới học thuật và nghiên cứu.

Tuy nhiên, hiện tượng này không chỉ giới hạn trong bối cảnh nước Mỹ. Ba sự kiện được ghi chép rõ ràng minh họa cho một động thái tương tự đang diễn ra ở những nơi khác trên thế giới: việc chuyển hoạt động của Đại học Trung Âu tại Hungary sang Vienna; chính phủ tiếp quản Đại học Tự trị Quốc gia Nicaragua, sự phá hủy dần dần các tổ chức như Trung tâm Nghiên cứu và Giảng dạy Kinh tế (CIDE trong tiếng Tây Ban Nha) ở Mexico.


Trong một thế giới đầy căng thẳng địa chính trị và ngờ vực, nghiên cứu giáo dục đại học cần xem xét các cách thức để duy trì năng lực, tính cởi mở và hợp tác của giáo dục đại học. Điều này nên trở thành một phần quan trọng trong chương trình nghị sự về học thuật và an ninh quốc gia toàn cầu.


Tính di động và an ninh nhân tài

Tính di động nhân tài là một lĩnh vực gây tranh cãi khác. Bên ngoài Liên minh Châu Âu, biên giới khu vực mở cho người di cư và sinh viên có tay nghề cao đã không tồn tại từ nhiều thập kỷ trước. Mặc dù Bắc Mỹ là khu vực đầu tiên ký kết hiệp định thương mại tự do, nhưng tính di động nhân tài đã bị loại trừ. Tuy nhiên, các quốc gia riêng lẻ đã ban hành các chính sách để thu hút nhân tài. Ví dụ, Úc, Canada, New Zealand, Vương quốc Anh và thậm chí cả Trung Quốc và Ấn Độ, từ lâu được biết đến là các quốc gia chủ yếu gửi người đã điều chỉnh chính sách di cư của họ để trở thành quốc gia tiếp nhận.

Cần có thêm nhiều nghiên cứu so sánh để hiểu rõ những thay đổi và mô hình chính sách, đồng thời đưa ra những giải thích lý thuyết đằng sau những thay đổi này. Chúng ta cần nghiên cứu các trường hợp như Mỹ Latinh, vốn không nằm trong bối cảnh trao đổi nhân tài toàn cầu, mặc dù đã có những nỗ lực tham gia. Mỹ Latinh hiện chỉ tiếp nhận khoảng 2,2% sinh viên quốc tế trên thế giới mỗi năm. Việc di chuyển ra khỏi khu vực này cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng. Hơn 50% người nhập cư có tay nghề cao từ Mỹ Latinh tại Hoa Kỳ làm những công việc không phù hợp với trình độ đào tạo của họ. Tương tự, Brazil và Mexico mỗi nước chỉ chiếm khoảng 0,5% đơn xin thị thực H-1B (thị thực dành cho người di cư có tay nghề cao) được chấp thuận tại Hoa Kỳ, một con số rất nhỏ so với các quốc gia khác như Ấn Độ (60%).

An ninh mạng và gián điệp kỹ thuật số trong các trường đại học

Một trong những thách thức chính đối với các trường đại học là tăng cường năng lực của họ trong khi vẫn duy trì tính cởi mở và hợp tác. Mối lo ngại về gián điệp và mất mát sở hữu trí tuệ dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng ở nhiều quốc gia do các chính sách phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cũng như kiểm soát dòng người di cư có tay nghề cao. Mối lo ngại về an ninh ảnh hưởng đến quan hệ với một số quốc gia, chẳng hạn như trường hợp của Trung Quốc tại Hoa Kỳ. Học giả thuộc một số quốc tịch nhất định (ví dụ: Iran hoặc Nga) cũng phải đối mặt với những hạn chế về việc làm ở nhiều nơi trên thế giới.

Chính trị hóa và vũ khí hóa tri thức

Giáo dục đại học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến hệ tư tưởng, áp đặt chương trình nghị sự và đạt được lợi thế công nghệ. Một vấn đề quan trọng cần được đưa vào chương trình nghiên cứu là các cuộc thảo luận xoay quanh các chính sách nhằm duy trì độc lập trong khi cân bằng an ninh quốc gia và toàn cầu.

Các quốc gia sử dụng các tổ chức học thuật để phát huy quyền lực mềm, giành lợi thế công nghệ hoặc tấn công các kẻ thù tư tưởng. Ví dụ bao gồm các tình huống chính trị dưới thời chính phủ Jair Bolsonaro ở Brazil (2019-2022), với sự can thiệp tư tưởng vào việc lựa chọn hiệu trưởng đại học (chủ tịch); Evo Morales ở Bolivia (2006-2019), với việc gia tăng quyền kiểm soát chính trị đối với hệ thống đại học công lập; và Nayib Bukele ở El Salvador (từ năm 2019 trở đi), với việc giám sát các học giả chỉ trích chính sách của chính phủ.

Mặc dù có sự khác biệt về mặt tư tưởng, nhưng tất cả các chế độ này đều coi các tổ chức giáo dục đại học là kẻ thù của chính phủ và sử dụng đòn bẩy tài chính để tác động đến các chính sách của tổ chức.

Lời kết

Trong một thế giới đầy căng thẳng địa chính trị và ngờ vực, nghiên cứu giáo dục đại học cần xem xét các phương pháp để duy trì năng lực, tính cởi mở và hợp tác của giáo dục đại học. Điều này nên là một phần quan trọng trong chương trình nghị sự về an ninh quốc gia và học thuật toàn cầu.