Cuộc đua công bố khoa học: Áp lực và hệ quả

Yingxin Liu và Hugo Horta

Yingxin Liu là Giảng viên tại Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Trung Văn (Chinese University of Hong Kong), Thâm Quyến, Trung Quốc. E-mail: [email protected]

Hugo Horta là Phó Giáo sư tại Khoa Giáo dục, Đại học Hồng Kông, Trung Quốc. E-mail: [email protected].

Môi trường học thuật ngày nay có sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt, nơi tầm quan trọng của các công bố khoa học không ngừng được nhấn mạnh. Trong môi trường đầy áp lực này, có một vài xu hướng nổi bật: Văn hóa “công bố hay là chết” (publish or perish) ngày càng phổ biến; có bài báo trên tạp chí quốc tế giống như có một loại “tiền tệ” để đổi lấy danh tiếng, nhưng chỉ vậy thôi thì chưa chắc đã đủ để tồn tại hay thành công; các hình thức công bố khác như viết sách lại thường bị xem nhẹ; quy trình bình duyệt (đánh giá bài báo) ngày càng quá tải và việc xin tài trợ nghiên cứu đôi khi lại trở thành mục tiêu chính, chứ không còn là phương tiện để làm khoa học nữa.

Trên khắp thế giới, ngành học thuật đang thay đổi và nghiên cứu khoa học được đặt lên hàng đầu. Vì vậy, việc công bố bài báo trở nên vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp lan tỏa tri thức, mà còn quyết định đến việc tuyển dụng, thăng tiến, sự ổn định công việc và danh tiếng của một nhà khoa học cũng như của các tổ chức và lĩnh vực nghiên cứu. Một vài xu hướng chính đang định hình cách chúng ta tạo ra tri thức trong môi trường học thuật.

“Công bố hay là chết” vẫn thống trị, cùng với sự trỗi dậy của “Nổi bật hoặc biến mất” (Get Visible or Vanish)

Bây giờ, nhà khoa học phải liên tục công bố bài báo trong suốt sự nghiệp. Đây được coi là “đồng tiền” giá trị nhất để có được việc làm, sự ổn định và vị thế. Nhưng ngay cả khi đi theo con đường “chắc chắn” này là đăng bài báo chất lượng, nhiều người vẫn thấy chưa đủ. Ngày nay, bài báo của bạn phải được nhiều người “nhìn thấy”. Các nhà khoa học phải tự quảng bá công trình của mình (kể cả trên mạng xã hội) để được nhiều người biết đến và trích dẫn. Cuộc đua “nổi bật hoặc biến mất” này đã thay đổi luật chơi, gây thêm áp lực và gánh nặng công việc. Giờ đây, không chỉ tạo ra tri thức là đủ, mà còn phải biết cách “quảng cáo” cho sản phẩm của mình. Giống như kinh doanh, làm ra sản phẩm tốt thôi chưa đủ, bạn còn phải biết tiếp thị và bán nó. Những xu hướng này dẫn đến hệ quả là: số lượng bài báo tăng vọt, các nghiên cứu trở nên ngắn hạn hơn để mau có kết quả, hệ thống bình duyệt quá tải và có những lo ngại rằng các đột phá khoa học thực sự đang ít đi.

Không phải công bố nào cũng được coi trọng như nhau

Hiện nay, khi nói đến “công bố khoa học”, người ta gần như chỉ nghĩ đến bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín (indexed). Việc viết sách, chương sách hay các công bố bằng ngôn ngữ của quốc gia mình thường bị xem nhẹ. Điều này gây thiệt thòi cho các ngành khoa học xã hội và nhân văn cũng như cộng đồng trong nước. Chất lượng bài báo thường bị đánh giá qua thứ hạng của tạp chí, dù cho cách làm này bị chỉ trích rất nhiều vì không chính xác.

Để bền vững, hệ thống nào cũng cần sự cân bằng. Hệ thống nghiên cứu khoa học hiện nay đang ngày càng mất đi sự cân bằng đó.

Dù vậy, các trường đại học vẫn dùng danh sách tạp chí để làm thước đo đánh giá nhà khoa học. Điều này khiến mọi người đổ xô đăng bài trên một số tạp chí nhất định (“sùng bái tạp chí”), làm hạn chế sự sáng tạo và cản trở nghiên cứu liên ngành. Vì mọi ưu đãi đều dành cho việc đăng bài báo, sự mất cân bằng này đã trở nên nghiêm trọng. Số lượng bài báo gửi đến các tạp chí quốc tế quá lớn làm cả biên tập viên và người phản biện đều quá tải. Hệ quả là việc phản biện trở nên chậm chạp, thiếu công bằng và mâu thuẫn. Trớ trêu là, dù việc bình duyệt rất quan trọng cho khoa học, người làm công việc này lại chẳng được ghi nhận hay khen thưởng gì. Vì vậy, không lạ khi các tạp chí “săn mồi” (thu tiền để đăng bài nhanh) mọc lên như nấm và tình trạng gian lận, như dùng AI để viết bài, ngày càng nhiều.

Cuộc đua xin tài trợ nghiên cứu

Nhiều xu hướng trên cũng liên quan đến việc xin tài trợ nghiên cứu, một lĩnh vực cũng ngày càng cạnh tranh. Việc này đang dần biến từ phương tiện (có tiền để làm nghiên cứu) thành mục đích cuối cùng. Có được tài trợ giờ đây cũng quan trọng không kém gì việc có bài báo đăng. Và cũng giống như đăng bài, “thương hiệu” của nguồn tài trợ rất quan trọng. Xin được tiền từ các quỹ quốc tế hoặc quỹ lớn trong nước sẽ được đánh giá cao hơn. Nghịch lý là, một quỹ càng khó xin tài trợ thì lại càng được xem là danh giá. Xu hướng này diễn ra song song với các xu hướng trong việc công bố.

Kết luận

Để bền vững, hệ thống nào cũng cần sự cân bằng. Hệ thống nghiên cứu khoa học hiện nay đang ngày càng mất đi sự cân bằng đó. Chúng ta đang quá chú trọng vào các con số như số lượng bài báo hay các chỉ số đo lường. Dù những con số này quan trọng, chúng không thể là tất cả. Việc đánh giá cần phải toàn diện hơn, phải công nhận rằng đóng góp của nhà khoa học cho xã hội rất đa dạng và thường là những giá trị vô hình không thể đo đếm ngay được. Một nghiên cứu hôm nay có vẻ không nổi bật nhưng có thể tạo ra tác động to lớn trong nhiều thập kỷ tới. Thật vậy, sự không chắc chắn và đúng thời điểm chính là chìa khóa của đổi mới. Khoa học cần một hệ thống đánh giá toàn diện, vì nghiên cứu khoa học vốn phức tạp và đa dạng. Vì một môi trường học thuật bền vững, cơ chế khen thưởng và sự nghiệp cần phải ghi nhận nhiều loại đóng góp khác nhau, hoặc tạo điều kiện để các nhà khoa học được chuyên môn hóa theo thế mạnh của mình.