Sioux McKenna và Patrick Onyango
Sioux McKenna là Giáo sư nghiên cứu Giáo dục đại học tại Đại học Rhodes, Nam Phi. E-mail: [email protected].
Patrick Onyango là Giảng viên cao cấp ngành Sinh học và là Trưởng khoa Sau đại học, Đại học Maseno, Kenya. E-mail: [email protected].
Việc đào tạo tiến sĩ trên khắp châu Phi đang tăng lên nhanh chóng, nhưng lại thiếu các cuộc thảo luận sâu sắc về mục đích thực sự của tấm bằng này. Nhiều chính sách quốc gia ngầm hoặc công khai cho rằng bằng tiến sĩ sẽ thúc đẩy nền kinh tế tri thức. Tuy nhiên, người ta không xem xét kỹ lưỡng liệu mối liên hệ này có thật sự tồn tại hay không, cũng như không thảo luận về việc làm thế nào để bằng tiến sĩ có thể phục vụ lợi ích chung của xã hội tại các quốc gia sau thời kỳ thuộc địa.
Trong vài thập kỷ qua, giáo dục đại học ở châu Phi đã tăng trưởng vượt bậc. Ví dụ, số lượng trường đại học đã tăng từ 170 trường vào năm 1969 lên 2.389 trường vào năm 2023. Cùng với sự gia tăng này là lời kêu gọi cần có thêm nhiều tiến sĩ. Các tổ chức như Diễn đàn Kinh tế Thế giới chỉ ra rằng châu Phi cần thêm một triệu tiến sĩ nếu muốn tham gia một cách công bằng hơn vào cộng đồng nghiên cứu toàn cầu.
Để đáp lại những lời kêu gọi đó, chính phủ nhiều nước châu Phi đã ban hành các chính sách nhằm tăng số lượng tiến sĩ, đưa ra các quy định về hướng dẫn, yêu cầu tín chỉ, và nhiều vấn đề khác. Nhưng các chính sách này lại nói rất ít về lý do tại sao chúng ta cần thêm tiến sĩ hoặc họ sẽ phục vụ cho mục đích gì.
Điều có thể thấy rõ từ các văn bản chính sách này là nỗ lực tăng số lượng tiến sĩ chủ yếu dựa trên một niềm tin mặc định: Đào tạo tiến sĩ sẽ dẫn đến “sự phát triển” trong “nền kinh tế tri thức”. Người ta ít khi xem xét tính đúng đắn của nhận định này, hay liệu bằng tiến sĩ có phải là cách tốt nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hay không. Những giả định thiển cận này đã bỏ qua lịch sử thuộc địa của bằng tiến sĩ ở châu Phi. Điều này dẫn đến việc thiếu các cuộc thảo luận ở cấp quốc gia về ý nghĩa của bằng tiến sĩ trong bối cảnh các nước đã giành độc lập. Vì vậy, người ta ít cân nhắc đến việc nếu chỉ xem bằng tiến sĩ là công cụ tăng trưởng kinh tế, chúng ta có thể đang hạn chế tiềm năng của nó trong việc phục vụ lợi ích công, giải quyết bất công xã hội và xây dựng nền dân chủ vững mạnh.
Cho đến đầu những năm 2000, phần lớn các học giả châu Phi đều lấy bằng tiến sĩ ở các nước phương Bắc. Khi trở về, họ đã xây dựng các chương trình tiến sĩ theo đúng khuôn mẫu và mục đích của phương Bắc. Đây vẫn là hướng đi chính trong việc thiết kế chương trình đào tạo tiến sĩ ở châu Phi, dù cho lục địa này có sự đa dạng rất lớn về ngôn ngữ, văn hóa và kinh tế xã hội.
Một số quốc gia đang nỗ lực điều chỉnh chương trình đào tạo tiến sĩ để phù hợp hơn với thị trường lao động. Dù đây là một bước đi tích cực, việc xem đào tạo kỹ năng cho ngành công nghiệp là mục đích chính của giáo dục tiến sĩ có nguy cơ biến tấm bằng này thành một món hàng. Hậu quả của việc coi bằng tiến sĩ và rộng hơn là tri thức như một sản phẩm là rất lớn: Người ta chú trọng thời gian hoàn thành hơn là chất lượng; tập trung vào việc “sản xuất” tiến sĩ thay vì bồi dưỡng một nhà nghiên cứu thực thụ và yêu cầu bắt buộc phải có bài báo khoa học như một “sản phẩm đầu ra” đã dẫn đến sự bùng nổ của các tạp chí và nhà xuất bản “săn mồi” (chất lượng thấp).
Điều cần thiết cho việc đào tạo tiến sĩ tại các trường đại học châu Phi là tạo ra không gian để thảo luận về mục đích của bằng tiến sĩ.
Điều gì là cần thiết?
Điều cần thiết cho việc đào tạo tiến sĩ tại các trường đại học châu Phi là tạo ra không gian để thảo luận về mục đích của bằng tiến sĩ. Những cuộc thảo luận này cần nhìn nhận lại một cách sâu sắc những giả định chưa từng được đặt câu hỏi ở cấp quốc gia, trong chính sách và ngay tại các trường đại học. Mục đích không phải là để gò ép bằng tiến sĩ vào một mục đích chung duy nhất, mà là để mở ra không gian suy ngẫm về những giả định vốn được coi là hiển nhiên và thường có vấn đề. Điều này sẽ cho phép áp dụng các cách tiếp cận có tính thực tiễn, có tác động và mang tinh thần thoát khỏi ảnh hưởng của thời thuộc địa vào tấm bằng danh giá nhất này. Những cuộc thảo luận này phải tính đến thực tế phổ biến của việc đào tạo tiến sĩ tại châu Phi: số lượng người hướng dẫn ít ỏi và đang giảm dần; hầu hết nghiên cứu sinh học bán thời gian; sinh viên thường lớn tuổi và đa số phải tự chi trả chi phí, chỉ một phần nhỏ nhận được tài trợ từ các nước phương Bắc.
Nếu thiếu những cuộc thảo luận ở cấp châu lục, quốc gia và nhà trường về mục đích của bằng tiến sĩ, các giả định chung chung, không phù hợp với thực tế sẽ chiếm ưu thế. Các cuộc trao đổi thẳng thắn về bản chất của tấm bằng này sẽ giúp làm rõ tầm quan trọng của bối cảnh thực tế trong việc định hình mục đích và cách thức đào tạo tiến sĩ. Đối với các trường đại học ở châu Phi, những cuộc thảo luận hướng tới tương lai này đòi hỏi một sự tự nhìn nhận nghiêm túc về di sản của thời thuộc địa.
Điều có vẻ nghịch lý là, chính việc suy ngẫm cẩn thận về bối cảnh của mình để định hình mục đích của bằng tiến sĩ lại có thể mở đường cho việc hội nhập quốc tế mạnh mẽ hơn. Khi một quốc gia, một trường đại học, một người hướng dẫn hay một nghiên cứu sinh có thể nói rõ mục đích của bằng tiến sĩ là gì và phản biện những giả định về nó, họ sẽ ở vị thế tốt hơn để chia sẻ kinh nghiệm của mình với thế giới. Nếu chúng ta biết rõ mình muốn bằng tiến sĩ ở quốc gia mình có vai trò gì, chúng ta sẽ có thể tự tin hơn khi đóng góp vào các môi trường học thuật khác.
