Daniel C. Levy
Daniel C. Levy là Giáo sư xuất sắc tại Khoa Chính sách & Lãnh đạo Giáo dục, State University of New York tại Albany, Hoa Kỳ; Giám đốc PROPHE – Chương trình Nghiên cứu về Giáo dục Đại học Tư thục; tác giả của A World of Private Higher Education (Levy, Oxford University Press). E-mail: [email protected].
Sự bùng nổ toàn cầu của giáo dục đại học tư thục (PHE – Private Higher Education), với hơn 80 triệu sinh viên – chiếm khoảng một phần ba tổng số sinh viên bậc đại học và gần như hiện diện tại mọi quốc gia, đã tạo nên sự đa dạng và phức tạp vượt bậc trong cấu trúc giáo dục đại học toàn cầu cũng như trong mối quan hệ giữa các bên liên quan. Các nghiên cứu hiện nay đã hé lộ những khía cạnh quan trọng của sự đa dạng này, bao gồm sự so sánh giữa hệ thống công – tư và giữa các cơ sở tư thục với nhau. Bên cạnh việc phổ biến các phát hiện này, việc mở rộng tri thức trong tương lai sẽ phụ thuộc phần lớn vào việc phát triển trực tiếp từ những tiến bộ đã đạt được.
Ngay từ khi International Higher Education ra mắt cách đây 30 năm, giáo dục đại học tư thục đã trở thành một bộ phận đáng kể trong hệ thống giáo dục toàn cầu đang tăng trưởng nhanh chóng, với sự hiện diện ở tất cả các khu vực. Trong ba thập kỷ qua, quy mô của PHE đã tăng vọt lên hơn 80 triệu sinh viên, duy trì tỷ lệ xấp xỉ ⅓ tổng số người học đại học trên toàn thế giới và xuất hiện ở hầu hết các quốc gia có từ 10 ngàn sinh viên trở lên. May mắn thay, nghiên cứu đã và đang làm sáng tỏ ngày càng nhiều khía cạnh của thực tế phát triển này.
Những gì đã được khám phá
Sự phát triển ngoạn mục của giáo dục đại học tư thục chủ yếu diễn ra ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Trong khi châu Phi và khu vực Ả Rập có thể vẫn đang trong giai đoạn cất cánh, thì châu Á và Mỹ Latinh là hai khu vực đóng vai trò trọng yếu. Chỉ riêng Ấn Độ đã có tới 23 triệu sinh viên tư thục – so với 5 triệu ở Hoa Kỳ, nơi từng dẫn đầu và hiện đã tụt xuống vị trí thứ tư sau cả Brazil và Trung Quốc. Trong 30 năm qua, giáo dục tư thục cũng tăng trưởng đáng kể ở Tây Âu – từ 1,5 triệu sinh viên (chiếm 12%) lên gần 4 triệu (20%). Hơn nữa, giáo dục tư thục không ngừng biến đổi về cấu trúc và chức năng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều hình thức mới đã xuất hiện, khác biệt rõ rệt so với các chu kỳ lịch sử chỉ có tính cải tiến.
Tuy có nhiều điểm tương đồng với giáo dục công – chẳng hạn sao chép mô hình cho nhanh và dễ hợp pháp hóa – nhưng giáo dục tư thục vẫn giữ những đặc trưng riêng (như sở hữu bởi tổ chức tôn giáo hoặc gia đình). Ranh giới giữa công -t ư cũng bắt đầu mờ nhạt, như học phí tại đại học công hay quy định chặt chẽ áp dụng cho trường tư. Tuy vậy, sự khác biệt về bản chất vẫn rất lớn: từ chương trình đào tạo, phân bổ nguồn lực giữa giảng dạy – nghiên cứu – phục vụ cộng đồng, quan hệ với doanh nghiệp và chính phủ, cơ cấu quản trị, mức độ thế tục hóa, cho đến mô hình tài chính. Rõ nhất là: Đại học công phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước, trong khi các cơ sở tư thục phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài chính tư nhân.
Rõ nhất là: Đại học công phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước, trong khi các cơ sở tư thục phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài chính tư nhân.
Những khác biệt – cũng như điểm giao thoa giữa hai khu vực – được sáng tỏ hơn khi đi sâu vào phân tích bên trong từng hệ thống. Nhờ đó, so sánh công – tư càng trở nên có giá trị. Ví dụ, các dữ liệu ban đầu cho thấy các cơ sở tư thục hoạt động hợp pháp theo mô hình vì lợi nhuận có xu hướng tách biệt hơn với khu vực công – đặc biệt về cơ cấu chương trình đào tạo. Một thành quả đáng kể khác là việc phân loại ngày càng chính xác các phân khúc trong hệ thống PHE vốn ngày càng đa dạng. Có thể nhận diện nhóm cơ sở “định danh” – chủ yếu mang màu sắc tôn giáo, giới tính hoặc dân tộc – cùng với các thách thức và điểm mạnh của họ. Đồng thời, các cơ sở tư thục “tinh hoa” đang trỗi dậy nhanh chóng, dù các đại học tư đẳng cấp thế giới đến nay vẫn gần như chỉ có ở Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, phần lớn PHE vẫn bao gồm các cơ sở không thuộc nhóm tinh hoa, có thể chia thành những trường đơn thuần “đáp ứng nhu cầu” – đôi khi có dấu hiệu trục lợi – và những trường cung cấp chương trình tập trung vào thị trường việc làm. Chúng ta cũng đang hiểu rõ hơn khu vực nào có nhiều cơ sở dạng phi lợi nhuận hoặc vì lợi nhuận – nhất là trong nhóm không tinh hoa.
Định hướng nghiên cứu
Vậy làm thế nào để nâng cao hiểu biết về giáo dục đại học tư thục? Một chương trình nghiên cứu bài bản cần bao quát nhiều khía cạnh. Ngoài nỗ lực thu thập dữ liệu tuyển sinh của các chính phủ và UNESCO, cần mở rộng thu thập dữ liệu về tài chính, quản trị, chương trình đào tạo và các chỉ số hoạt động khác. Các tổ chức khu vực – đặc biệt tại các nước đang phát triển – có thể rút ngắn khoảng cách với những tổ chức đồng cấp tại các nước phát triển.
Giới nghiên cứu xã hội nên đóng góp thêm vào lĩnh vực này bằng cách ứng dụng các khái niệm và phương pháp của ngành mình. Các nghiên cứu về giáo dục tư cũng có thể học hỏi từ các nghiên cứu tốt nhất về giáo dục công. Các chương trình đào tạo sau đại học về khoa học xã hội và giáo dục nên khuyến khích sinh viên nghiên cứu lĩnh vực tư thục – vốn thường bị bỏ qua.
Đa số các nghiên cứu thực nghiệm đều có thể mở rộng sang lĩnh vực chính sách và đề xuất giải pháp. Tất cả những bước đi này – cùng với vô số hướng nghiên cứu khác – đều có thể đóng góp thiết thực vào việc mở rộng tri thức về giáo dục đại học tư thục.
Tuy nhiên, giữa vô vàn cơ hội, có một chuẩn mực học thuật căn bản cần được nhấn mạnh – nhưng lại thường bị bỏ qua khi nói đến PHE: đọc trước khi viết. Như đã trình bày, trong 30 năm qua, nhiều điều quan trọng đã được phát hiện. Các xu hướng chung đã được xác định, bên cạnh những ngoại lệ. Các khái niệm đã được xây dựng và ứng dụng ở nhiều bối cảnh khác nhau, tạo thuận lợi cho nghiên cứu so sánh. Ít nhất về mặt dữ liệu tuyển sinh, chúng ta đã có những bộ dữ liệu toàn cầu và khu vực tương đối vững chắc.
Điều này không đồng nghĩa với việc rập khuôn cách tiếp cận cũ, nhưng nó cho thấy tầm quan trọng của việc kế thừa tri thức đã có: hiểu, mở rộng, phê bình, tranh luận và điều chỉnh khi cần thiết. Những nghiên cứu có chiều sâu như vậy có thể không phổ biến bằng các báo cáo mô tả đơn lẻ kiểu “giáo dục đại học tư thục ở quốc gia X”, nhưng chúng đang góp phần tạo ra một hệ tri thức có chiều sâu và sức lan tỏa. Một ví dụ tiêu biểu là loạt sách của Routledge có tên The Global Realities of Private Higher Education (Thực tiễn toàn cầu về giáo dục đại học tư thục) đang được phát hành.
