Rebecca Schendel
Rebecca Schendel là Phó Giáo sư thực hành và Giám đốc điều hành Trung tâm Giáo dục Đại học Quốc tế, Boston College. E-mail: [email protected]
Nguồn tài trợ bên ngoài từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành hệ thống giáo dục đại học ở nhiều quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang rút lui khỏi các cam kết viện trợ phát triển – đáng chú ý nhất là Hoa Kỳ – các chính phủ và cơ sở giáo dục hiện đang chịu áp lực lớn trong việc tìm kiếm những nguồn tài chính mới, bền vững hơn. Tuy nhiên, cách thức thực hiện điều này trên thực tế vẫn còn nhiều điều chưa rõ ràng. Việc theo dõi cẩn trọng những tác động của các thay đổi này, cả ngắn hạn lẫn dài hạn, sẽ vô cùng cần thiết.
Tài trợ quốc tế từ lâu đã đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống giáo dục đại học ở Nam bán cầu. Sau nhiều năm bị các tổ chức quốc tế và các nhà tài trợ song phương thờ ơ, giáo dục đại học hiện đã trở thành ưu tiên trong hầu hết các chiến lược phát triển quốc gia và nhận được hỗ trợ từ nhiều nguồn tài trợ đa phương, song phương cũng như từ khu vực tư nhân. Trong thời gian gần đây, hình thức tài trợ cho giáo dục đại học cũng trở nên đa cực và phức tạp hơn, với sự xuất hiện của các quốc gia từng là bên nhận viện trợ và các nhà tài trợ tư nhân (như Quỹ MasterCard) trong vai trò mới, ngày càng có ảnh hưởng trong lĩnh vực này.
Nguồn tài trợ bên ngoài hỗ trợ nhiều khía cạnh khác nhau của giáo dục đại học ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, với nhiều hình thức: từ học bổng cho sinh viên, đến các chương trình tăng cường năng lực cấp quốc gia hoặc khu vực, cũng như tài trợ hợp tác cho các cơ sở giáo dục thực hiện nghiên cứu chung. Dù xét về tỷ lệ thì tài trợ cho giáo dục đại học chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng thể viện trợ phát triển toàn cầu, nhưng với nhiều quốc gia, đây là nguồn lực đặc biệt quan trọng do khó khăn trong việc huy động ngân sách công, nhất là trong bối cảnh hệ thống giáo dục đại học đang mở rộng nhanh chóng.
Tuy nhiên, hệ sinh thái tài trợ cho giáo dục đại học tại các quốc gia có thu nhập thấp lại rất không đồng đều, với một số nhà tài trợ đóng vai trò vượt trội. Các tổ chức quốc tế và siêu quốc gia như Ngân hàng Thế giới và Liên minh châu Âu có ảnh hưởng đặc biệt lớn, cùng với một số ít nhà tài trợ song phương và tư nhân khác, đang cung cấp tài chính đáng kể cho các cơ sở giáo dục đại học ở châu Phi, Nam Á và Đông Nam Á. Trong những năm gần đây, Hoa Kỳ – cùng với Đức và Nhật Bản – là những quốc gia đóng góp viện trợ song phương lớn nhất cho các cơ sở giáo dục ở Nam bán cầu. Do đó, quyết định của chính quyền Trump vào tháng 01/2025 về việc đóng băng gần như toàn bộ viện trợ phát triển của Hoa Kỳ chắc chắn sẽ tạo ra những tác động sâu rộng đến các hệ thống và cơ sở giáo dục đại học trên toàn thế giới.
Việc viện trợ của Hoa Kỳ đột ngột biến mất đã bộc lộ sự mong manh của ngân sách quốc gia và của các cơ sở giáo dục vốn phụ thuộc quá mức vào viện trợ quốc tế. Nhiều người đã đúng khi cho rằng đây là cơ hội để các hệ thống giáo dục đại học ở Nam bán cầu dần thoát khỏi tình trạng lệ thuộc và có thể chủ động xác định các ưu tiên riêng của mình. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các nguồn thay thế cũng không phải không có những hạn chế và thách thức riêng và cũng không có gì đảm bảo rằng chúng sẽ xuất hiện một cách kịp thời và hiệu quả.
Việc viện trợ của Hoa Kỳ đột ngột biến mất đã bộc lộ sự mong manh của ngân sách quốc gia và của các cơ sở giáo dục vốn phụ thuộc quá mức vào viện trợ quốc tế.
Một số tổ chức đa phương có thể sẽ cố gắng lấp đầy phần nào khoảng trống mà Hoa Kỳ để lại, nhưng điều này không chắc chắn, nhất là khi các khoản đóng góp của Hoa Kỳ cho chính các tổ chức quốc tế này cũng đang bị đe dọa trong ít nhất bốn năm tới. Khả năng các tổ chức châu Âu, như Ủy ban châu Âu, đứng ra hỗ trợ cũng không mấy khả quan, do làn sóng dân túy gia tăng trong khu vực và nhu cầu chi tiêu ngày càng lớn ở các lĩnh vực khác – chẳng hạn như quốc phòng. Nếu có bất kỳ khoản hỗ trợ nào mới được triển khai, khả năng cao chúng sẽ đến từ các quốc gia tài trợ mới nổi như Trung Quốc, hoặc từ khu vực tư nhân. Câu hỏi đặt ra là: Các khoản hỗ trợ đó sẽ được thiết kế dưới hình thức nào và các chính phủ/ cơ sở giáo dục nhận viện trợ sẽ có vai trò gì trong việc quyết định cách sử dụng các nguồn lực đó?
Hiển nhiên, giải pháp dài hạn và bền vững nhất vẫn là việc các chính phủ dần giảm phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài để phát triển giáo dục đại học. Tuy nhiên, điều này nói dễ hơn làm. Việc tăng chi tiêu công cho giáo dục đại học là một viễn cảnh khó xảy ra ở nhiều nước có thu nhập thấp – đặc biệt là khi việc Hoa Kỳ đóng băng viện trợ sẽ khiến tổng ngân sách quốc gia của các nước này chịu ảnh hưởng đáng kể. Trong bối cảnh không còn nguồn hỗ trợ từ bên ngoài lẫn ngân sách công, các cơ sở giáo dục đại học sẽ buộc phải tự tìm cách tăng doanh thu – thông qua việc tăng học phí hoặc các hoạt động thương mại hóa – hoặc buộc phải cắt giảm chi phí vận hành, chẳng hạn như giảm hỗ trợ cho các hoạt động ngoài giảng dạy, hoặc tận dụng công nghệ để giảm chi phí quản lý. Dù lựa chọn theo hướng nào, hệ quả đều có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến tính công bằng, chất lượng học tập của sinh viên, cũng như năng lực nghiên cứu – những yếu tố then chốt cho sự phát triển dài hạn của quốc gia.
Điều tích cực, nếu có, là hiện nay chúng ta có hiểu biết sâu rộng hơn bao giờ hết về các mô hình tài chính cho giáo dục đại học, nhờ vào làn sóng nghiên cứu phát triển giáo dục đại học trong vài thập kỷ gần đây trên toàn cầu. Kho tri thức này mang đến cho các nhà hoạch định chính sách một cơ hội quý giá để đưa ra các quyết định có căn cứ khi đối mặt với khủng hoảng hiện tại. Tuy nhiên, liệu cơ hội này có được nắm bắt hay không vẫn là một câu hỏi lớn trong thời gian tới. Dù kết quả ra sao, các nhà nghiên cứu vẫn cần tiếp tục theo dõi kỹ lưỡng những thay đổi trong dòng chảy viện trợ quốc tế cho giáo dục đại học. Điều chắc chắn sẽ còn tiếp diễn và đánh giá tác động của chúng đối với các chính phủ và cơ sở giáo dục trên toàn thế giới.
