Tăng học phí đối với sinh viên quốc tế: hai mặt của một đồng xu

Daniel Sanchez-Serra và Gabriele Marconi là các chuyên viên phân tích của Ban Giáo dục và Kỹ năng, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Các quan điểm được trình bày và các lập luận được sử dụng trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của OECD hoặc các nước thành viên. E-mail: daniel.sanchezserra@oecd.org và gabriele.marconi@oecd.org.

Thu học phí và mức thu là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất trong các cuộc thảo luận về chính sách giáo dục đại học hiện nay. Ít nhất mười quốc gia OECD đã thực hiện cải cách trong lĩnh vực này từ năm 2010. Tuy nhiên, đi đến thỏa hiệp hoàn toàn không dễ dàng. Một mặt, học phí cao hơn góp phần khiến các hệ thống giáo dục đại học được tài trợ tốt hơn, đặc biệt là trong những giai đoạn nhà nước siết chặt ngân sách. Mặt khác, học phí cao hơn có thể tạo ra gánh nặng cho các gia đình có con học bậc đại học, đặc biệt những gia đình có nguồn tài chính hạn hẹp.

Tuy nhiên, nhiều nước coi sinh viên quốc tế là nhóm đối tượng có thể áp mức học phí cao hơn mà không gây ra tranh cãi chính trị. Thực tế, ở khoảng một nửa số nước OECD, các trường đại học công lập đặt ra mức học phí khác nhau cho sinh viên trong nước và nước ngoài đang theo học cùng một chương trình. Ở Úc, Áo, Canada, New Zealand và Hoa Kỳ, sinh viên nước ngoài phải trả học phí trung bình gấp hai lần trở lên hoặc nhiều hơn so với mức mà sinh viên trong nước phải trả, trong khi ở Đan Mạch và Thụy Điển, chỉ sinh viên nước ngoài đến từ các quốc gia ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) mới phải đóng học phí. Ở mức tuyệt đối, sự chênh lệch trong học phí giữa sinh viên trong nước và sinh viên nước ngoài có thể rất lớn: ở tất cả các nước nói trên (trừ Áo), mức chênh lệch này vượt quá 8,000 USD mỗi năm.

Đối với một số quốc gia, sự khác biệt về học phí phụ thuộc vào các yếu tố địa chính trị dù các yếu tố này không hoàn toàn giống hệt như sự khác biệt giữa “trong nước” và “nước ngoài”. Ví dụ ở Hoa Kỳ, sinh viên trong nước vẫn phải trả học phí tương đương với sinh viên nước ngoài nếu họ học tại các trường đại học công lập bên ngoài bang họ cư trú. Trong các trường đại học tư thường không có sự khác biệt về học phí. Ngoài ra, sinh viên từ các nước EEA có thể học ở bất kỳ quốc gia nào trong khu vực này, mà chỉ phải trả học phí như sinh viên trong nước.

Kinh nghiệm quốc tế gần đây về cải cách phí học phí có thể tạo cảm hứng cho những quốc gia đang tìm kiếm minh chứng. Ví dụ, trong 15 năm qua, Đan Mạch, New Zealand, Thụy Điển và gần đây, Phần Lan, đã giới thiệu hoặc sửa đổi đáng kể mức học phí do các trường đại học công đặt ra cho một số đối tượng sinh viên nước ngoài. Minh chứng từ những cải cách này (được thảo luận dưới đây) cho thấy sinh viên nước ngoài sẽ ít muốn chọn đến du học ở các nước có mức phí cao. Tuy nhiên, một số lượng lớn sinh viên nước ngoài tiếp tục đăng ký học, có lẽ do bị thu hút bởi chất lượng giáo dục, triển vọng thị trường lao động, hoặc môi trường sống ở các nước chủ nhà này. Những sinh viên nước ngoài này, những người đăng ký bất chấp học phí cao hơn, có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các hệ thống giáo dục đại học nước chủ nhà.

Tuy nhiên, nhiều nước coi sinh viên quốc tế là nhóm đối tượng có thể áp mức học phí cao hơn màkhông gây ra tranh cãi chính trị.

Đóng góp tài chính của sinh viên nước ngoài

Những cân nhắc chính phía sau cải cách học phí cho sinh viên nước ngoài là vấn đề tài chính. Đóng góp tài chính của sinh viên nước ngoài cho hệ thống giáo dục của nước chủ nhà có thể được ước lượng bằng cách nhân số lượng cử nhân và thạc sĩ (hoặc tương đương) với mức học phí trung bình mà họ phải trả. Con số này sau đó chia cho tổng số chi phí của các trường đại học công lập và tư thục ở các cấp đào tạo cử nhân, thạc sĩ, và tiến sĩ (hoặc tương đương), không bao gồm nghiên cứu và phát triển. Vào năm 2013, tỷ lệ này cho thấy vai trò sinh viên nước ngoài trong việc tài trợ cho hệ thống giáo dục đại học, dao động từ hơn 25% ở Úc và New Zealand đến 1% ở Áo và Thụy Điển.

Nguồn thu nhập lớn từ học phí của sinh viên nước ngoài được ghi nhận ở Úc và New Zealand là do số lượng lớn sinh viên nước ngoài phải trả học phí, và mức học phí mà họ phải trả tương đối cao (vượt quá 14.000 USD ở cả hai nước). Ngược lại, học phí của sinh viên nước ngoài ở Áo là tương đối thấp (trung bình khoảng 11,700 USD mỗi sinh viên một năm); ở Thụy Điển, tỷ lệ sinh viên nước ngoài phải trả mức phí cao hơn vào năm 2013 vẫn còn tương đối thấp (sinh viên đăng ký học trước khi cải cách 2011-2012 không phải trả học phí).

Sinh viên nước ngoài phản hồi như thế nào?

Trong giai đoạn 2004 – 2014, ba nước OECD đã thực hiện cải cách nhằm thay đổi học phí cho sinh viên quốc tế. Thực tiễn từ các cuộc cải cách quốc nội được thực hiện ở Đan Mạch, New Zealand và Thụy Điển cho thấy rằng học phí và số lượng sinh viên quốc tế nhập học mới có liên quan chặt chẽ.

Năm 2006, New Zealand đưa ra chính sách nhằm thu hút sinh viên quốc tế tham gia các chương trình tiến sĩ bằng cách trợ cấp học phí tương tự như sinh viên trong nước. Việc thu hút và giữ lại sinh viên quốc tế cũng được khuyến khích bằng cách cấp cho họ và vợ/chồng của họ một số quyền làm việc trong quốc gia đó. Chính sách này đã chứng tỏ được hiệu quả trong cùng năm thực hiện, vì số lượng người mới tham gia chương trình tiến sĩ quốc tế tăng gấp đôi trong năm 2006 và tiếp tục tăng đều đặn từ năm 2007 trở đi.

Mặt khác, Đan Mạch (năm 2006) và Thụy Điển (năm 2011) đã đưa ra mức học phí cho sinh viên nước ngoài trong các chương trình đào tạo ngắn hạn (chương trình cử nhân, thạc sĩ, hoặc chương trình tương đương). Trong khi sinh viên trong nước và sinh viên từ các nước trong EEA không phải trả học phí, những người mới nhập học từ các quốc gia bên ngoài EEA phải trả hơn 11.000 USD ở Đan Mạch và hơn 13.000 USD ở Thụy Điển. Trong năm cải cách có hiệu lực, số sinh viên trong nước và sinh viên EEA tăng lên ở cả hai nước, trong khi sinh viên quốc tế giảm 20% ở Đan Mạch, và thậm chí 80% ở Thụy Điển.

Học phí cao hơn với sinh viên nước ngoài: có phải mọi thứ đều tốt?

Dữ liệu thu thập được cho thấy sinh viên nước ngoài có thể là một nguồn đóng góp tài chính đáng kể bù đắp cho chi phí của hệ thống giáo dục đại học. Họ được gọi là “những con bò sữa” (cash cows) của giáo dục đại học trong ấn phẩm này và trong các nguồn có thẩm quyền khác. Điều này đã thúc đẩy nhiều chính phủ thu học phí của sinh viên nước ngoài cao hơn sinh viên trong nước.

Tuy nhiên, sinh viên quốc tế có thể tự quyết: họ sẵn sàng dịch chuyển và có nhiều lựa chọn. Bằng chứng hiện có cho thấy số lượng sinh viên quốc tế đến một quốc gia có thể giảm đáng kể sau khi học phí tăng lên.

Số lượng sinh viên quốc tế giảm sút có thể gây hại cho hệ thống giáo dục đại học, vì sinh viên quốc tế không chỉ đóng góp tài chính mà còn đem đến những quan điểm và văn hoá đa dạng giúp nâng cao trải nghiệm giáo dục của tất cả sinh viên. Phân biệt đối xử theo quốc tịch cũng có thể gây tổn hại đến trải nghiệm của sinh viên bởi vì điều này tạo ra sự chia rẽ trong sinh viên.

Có lẽ vì những lý do này mà vài tháng trước đây, cả sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế ở Bỉ theo học tại Đại học Tự do Brussels và Đại học Công giáo Leuven đã biểu tình mạnh mẽ để phản đối kế hoạch tăng học phí đối với sinh viên quốc tế – và những cuộc biểu tình này đã thành công. Việc thu học phí với sinh viên nước ngoài có thể là một công cụ để tăng nguồn kinh phí cho giáo dục đại học, tuy nhiên các chính phủ cần ghi nhớ rằng công cụ này thực chất là một con dao hai lưỡi.